Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Quintile

/'kwintil, -tail/
Biến thể từ quintiles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Quintile

//

  • (Econ) Thành năm phần bằng nhau.
Định nghĩa tiếng Anh

n. The aspect of planets when separated the fifth part of the zodiac, or 72�.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...