Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Random coefficient models

//

  • (Econ) Các mô hình hệ số ngẫu nhiên.+ Xem VARIABLE PARAMETER MODELS.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...