Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Random variable

//

  • (Econ) Biến ngẫu nhiên.+ Một biến chấp nhận những trị số tuỳ theo phân phối xác suất của nó.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...