Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Rank correlation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Rank correlation

//

  • (Econ) Tương quan bậc.+ Phương pháp đo mức độ mà hai biến số liên quan với nhau, không nhất thiết theo giá trị mà theo bậc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...