Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Rank of a matrix

//

  • (Econ) Hạng của ma trận.+ Con số tối đa của hàng hay cột độc lập tuyến tính của ma trận.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...