Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Ranking of projects

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Ranking of projects

//

  • (Econ) Xếp hạng các dự án.+ Xem MUTUALLY EXCLUSIVE, PROJECTS, CAPITAL RATIONING.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...