Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Ranking of projects

//

  • (Econ) Xếp hạng các dự án.+ Xem MUTUALLY EXCLUSIVE, PROJECTS, CAPITAL RATIONING.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...