Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Rate of commodity

//

  • (Econ) Tỷ lệ thay thế hàng hoá.+ Xem MARGINAL RATE OF SUBSTITUTION.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...