Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Rate of interest

//

  • (Econ) Lãi xuất.+ Giá cả của dịch vụ tiền tệ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...