Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Rate of return

//

  • (Econ) Tỷ suất lợi tức.+ Một khái niệm chung nói đến số Tiền thu được từ sự đầu tư vốn, khi tiền này được coi như một phần của kinh phí.

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...