Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Rate of time preference

//

  • (Econ) Tỷ lệ ưu tiên thời gian.+ Xem TIME PREFERENCE.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...