Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Rational lags

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Rational lags

//

  • (Econ) Trễ hữu tỷ; Trễ hợp lý.+ Một công thức TRỄ PHÂN PHỐI trong đó, các giá trị kế tiếp của một biến số đã bị trễ được xác định bằng tỷ lệ của hai mô hình trễ đa thức.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...