Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Real prices and real income

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Real prices and real income

//

  • (Econ) Giá thực tế và thu nhập thực tế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...