Từ điển Anh–Việt

112.306 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Refine designs

Nghĩa thường dùng

Tinh chỉnh thiết kế cụm từ

“To improve user experience, companies must continually refine designs based on consumer feedback and technological advancements.”Để cải thiện trải nghiệm người dùng, các công ty phải liên tục tinh chỉnh thiết kế dựa trên phản hồi của người tiêu dùng và sự tiến bộ công nghệ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...