Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Regional integration

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Regional integration

//

  • (Econ) Hội nhập khu vực.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...