Regressive tax
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Regressive tax
//
- (Econ) Thuế luỹ thoái.+ Là trường hợp thuế suất trung bình giảm khi thu nhập tăng lên.
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...