Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Regressor

//

  • (Econ) Ước tính hồi quy.+ Là một BIẾN ĐỘC LẬP trong một phép phân tích hồi quy.
Biến thể từ regressors số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...