Regressor
/ri'^resә(r)/
Biến thể từ
regressors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Regressor
//
- (Econ) Ước tính hồi quy.+ Là một BIẾN ĐỘC LẬP trong một phép phân tích hồi quy.