Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Regret matrix

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Regret matrix

//

  • (Econ) Ma trận hối tiếc.+ Xem MINIMAX REGRET.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...