Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Reintermediation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Reintermediation

//

  • (Econ) Tái phí trung gian.+ Xem DISINTERMEDIATION.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...