Từ điển Anh–Việt

111.864 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Remain virtually invisible to

Nghĩa thường dùng

Vẫn hầu như vô hình với cụm từ

“Despite their significant contributions, many environmental issues remain virtually invisible to the general public, hindering effective policy-making.”Mặc dù có những đóng góp quan trọng, nhiều vấn đề môi trường vẫn hầu như vô hình với công chúng, cản trở việc xây dựng chính sách hiệu quả.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...