Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Remotely access email

Nghĩa thường dùng

Truy cập email từ xa cụm từ

“Users can save time when working by remotely accessing email”Người dùng có thể tiết kiệm thời gian khi làm việc bằng cách truy cập email từ xa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...