Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repetition

/,repi'tiʃn/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #5821

Nghĩa thường dùng

Sự lặp đi lặp lại danh từ

“Repetition is key when learning a new skill; it helps reinforce what we've learned.”Sự lặp đi lặp lại là chìa khóa khi học một kỹ năng mới; nó giúp củng cố những gì chúng ta đã học.

Biến thể từ repetitions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repetition

/,repi'tiʃn/

danh từ

  • sự nhắc lại, sự lặp lại; điều nhắc lại, điều lặp lại
  • sự bắt chước
    • a mere repetition: chỉ là một sự bắt chước
  • bài học thuộc lòng
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) bản sao chép
  • (âm nhạc) sự tập duyệt
  • (âm nhạc) ngón mổ liên tục
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of doing or performing again n. the repeated use of the same word or word pattern as a rhetorical device

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...