repetition
Nghĩa thường dùng
“Repetition is key when learning a new skill; it helps reinforce what we've learned.”Sự lặp đi lặp lại là chìa khóa khi học một kỹ năng mới; nó giúp củng cố những gì chúng ta đã học.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repetition
/,repi'tiʃn/
danh từ
- sự nhắc lại, sự lặp lại; điều nhắc lại, điều lặp lại
- sự bắt chước
- a mere repetition: chỉ là một sự bắt chước
- bài học thuộc lòng
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bản sao chép
- (âm nhạc) sự tập duyệt
- (âm nhạc) ngón mổ liên tục
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of doing or performing again n. the repeated use of the same word or word pattern as a rhetorical device