Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Required real rate of return on capital

//

  • (Econ) Suất sinh lợi thực tế cần có của vốn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...