Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Required reserve ratio

//

  • (Econ) Tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...