Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Restrictive Practices Court

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Restrictive Practices Court

//

  • (Econ) Toà án về các hoạt động hạn chế.+ Xem RESTRICTIVE TRADE PRACTICES ACT 1956.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...