Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Restrictive Practices Court

//

  • (Econ) Toà án về các hoạt động hạn chế.+ Xem RESTRICTIVE TRADE PRACTICES ACT 1956.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...