Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Reverse yield gap

//

  • (Econ) Chênh lệch nghịch đảo của lợi tức.+ Xem Yield gap.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...