Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Risk-diversification

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Risk-diversification

//

  • (Econ) Phân tán rủi ro.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...