Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Risk-loving

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Risk-loving

//

  • (Econ) Thích rủi ro.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...