Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Risk-pool

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Risk-pool

//

  • (Econ) Chung độ rủi ro; Góp chung rủi ro.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...