Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Risk-pool

//

  • (Econ) Chung độ rủi ro; Góp chung rủi ro.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...