Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Risk-spreading

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Risk-spreading

//

  • (Econ) Dàn trải rủi ro.+ Xem INSURANCE.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...