Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Robustness of an exchange rate regime

//

  • (Econ) Tính thiết thực của một chế độ tỷ giá hối đoái.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...