Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

SDR

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

SDR

//

  • (Econ) Quyền rút tiền đặc biệt.+ Xem INTERNATIONAL MONETARY FUND.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...