SETTLE DATE /ˈsɛtəl deɪt/
cụm từ
- ngày thanh toán (trong giao dịch tài chính)
- settle date of the transaction: ngày thanh toán giao dịch
- final settle date: ngày thanh toán cuối cùng
- ngày chốt (hợp đồng, thỏa thuận)
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...