Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sabbath

/'sæbəθ/
Biến thể từ sabbaths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sabbath

/'sæbəθ/

danh từ

  • ngày xaba (ngày nghỉ cuối tuần của Do thái) ((cũng) sabbath day)
  • ngày chủ nhật (của đạo Tin lành; hoặc để nói đùa) ((cũng) sabbath day)
  • thời kỳ nghỉ
  • cuộc hội họp của các phù thuỷ ma quỷ ((cũng) witches sabbath)

thành ngữ

  1. sabbath-day's journey
    • quãng đường (độ hơn một kilômét) người Do thái có thể đi trong ngày Xaba)
    • cuộc đi dễ dàng thoải mái
Định nghĩa tiếng Anh

n. a day of rest and worship: Sunday for most Christians; Saturday for the Jews and a few Christians; Friday for Muslims

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...