Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

savior

/'seivjə/ phổ biến #9795
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

savior

/'seivjə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) saviour
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who rescues you from harm or danger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...