Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Search costs

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Search costs

//

  • (Econ) Chi phí tìm kiếm (việc làm).+ Xem JOB SEARCH.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...