Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Search unemployment

//

  • (Econ) Thất nghiệp do tìm kiếm việc làm.+ Xem JOB SEARCH.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...