Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Seasonal unemployment

//

  • (Econ) Thất nghiệp thời vụ.+ Thất nghiệp do nguyên nhân từ hình thái công việc theo thời vụ của một số nghành.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...