Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Secondary market

//

  • (Econ) Thị trường thứ cấp.+ Xem PRIMARY MARKET.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...