Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Secondary worker

//

  • (Econ) Công nhân hạng hai.+ Những nhóm công nhân mà việc được tham gia vào lực lượng lao động không chắc chắn bằng những nhóm công nhân hạng nhất.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...