Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Secular stagnation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Secular stagnation

//

  • (Econ) Sự đình trệ về lâu dài.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...