self-automation
IELTS
Nghĩa thường dùng
Tự động hóa
cụm từ
“It will be some time before robots are capable of self-automation”Sẽ mất một thời gian trước khi rô bốt có khả năng tự động hóa
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Tự động hóa
ví dụ
It will be some time before robots are capable of self-automation — Sẽ mất một thời gian trước khi rô bốt có khả năng tự động hóa