Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Self-regulating organzations (SROs)

//

  • (Econ) Các tổ chức tự điều tiết.+ Xem BIG BANG.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...