Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Seniority practices

//

  • (Econ) Phương pháp thâm niên.+ Các phương pháp điều chỉnh việc thăng chức, giáng chức và sa thải trong một bộ phận của hãng theo mức độ thâm niên của người lao động.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...