Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Set square

/ˈset ˌskweər/

Nghĩa thường dùng

Ê-ke cụm từ

“I need a set square to draw a perfect right angle.”Tôi cần ê-ke để vẽ một góc vuông hoàn hảo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...