Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Shadow price

//

  • (Econ) Giá bóng+ Việc đánh giá một hàng hoá hay dịch vụ mà không có giá thị trường.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...