Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Shadow wage rate

//

  • (Econ) Mức tiền công bóng.+ Giá bóng của lao động.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...