Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Sharp gyration

//

  • (Econ) Chu kỳ vòng xoay rõ rệt.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...