Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Short run

//

  • (Econ) Ngắn hạn.+ Khoảng thời gian trong quá trình sản xuất trong đó các yếu tố sản xuất cố định không thay đổi, nhưng mức độ sử dụng các yếu tố khả biến có thể bị thay đổi.

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...