Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Short run aggregate suply schedule

//

  • (Econ) Biểu cung gộp ngắn hạn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...