Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Shut down price

//

  • (Econ) Giá đóng cửa, cuối ngày (thị trường chứng khoán).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...